死亡無日

sǐ wáng wú rì tử vong vô nhật

Hán Việt: tử vong vô nhật · Pinyin: sǐ wáng wú rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (vong) + (vô) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无日:没有多少日子。死期将近。
  • Tân Hoa Tự Điển 无日没有多少日子。死期将近。