死亡枕藉

sǐ wáng zhěn jiè tử vong chẩm tạ

Hán Việt: tử vong chẩm tạ · Pinyin: sǐ wáng zhěn jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (vong) + (chẩm) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕藉:纵横相枕而卧。形容死的很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 枕藉纵横相枕而卧。形容死的很多。