死亡遊戲 sǐ wáng yóu xì · tử vong du hí Hán Việt: tử vong du hí · Pinyin: sǐ wáng yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinsǐ wáng yóu xìHán Việttử vong du híCấu tạo死 + 亡 + 遊 + 戲 · tử + vong + du + hí nghĩa thành phần: tử + vong + du + hí