死亡率表 tử vong suất biểu Hán Việt: tử vong suất biểu Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 率 (suất) + 表 (biểu)Hán Việttử vong suất biểuCấu tạo死 + 亡 + 率 + 表 · tử + vong + suất + biểu nghĩa thành phần: tử + vong + suất + biểu Nghĩa EngCihui mortality table