死亡約會

tử vong ước hội

Hán Việt: tử vong ước hội

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (vong) + (ước) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有生命危險的約會。如:「明明知道這是一個死亡約會,為什麼還要赴約?」

Eng

  • Cihui 死亡約會 ǐwáng yuēhuì n. rendezvous with death