死亡通告 tử vong thông cáo Hán Việt: tử vong thông cáo Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 通 (thông) + 告 (cáo)Hán Việttử vong thông cáoCấu tạo死 + 亡 + 通 + 告 · tử + vong + thông + cáo nghĩa thành phần: tử + vong + thông + cáo Nghĩa EngCihui 死亡通告 ǐwáng tōnggào n. obituary; death notice