死伤惨重 tử thương thảm trọng Hán Việt: tử thương thảm trọng Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 傷 (thương) + 慘 (thảm) + 重 (trọng)Hán Việttử thương thảm trọngTừ loạithànhCấu tạo死 + 傷 + 慘 + 重 · tử + thương + thảm + trọng nghĩa thành phần: tử + thương + thảm + trọng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thương vong nặng nềBiên soạn Casualties are heavyEngCihui 死傷慘重 ǐshāngcǎnzhòng f.e. Casualties are heavy Từ liên quan Gần nghĩa死伤者 · 死伤枕藉 · 死伤相藉 · 死伤相枕 · 死伤人数 · 死伤不计其数