死傷枕藉

sǐ shāng zhěn jiè tử thương chẩm tạ

Hán Việt: tử thương chẩm tạ · Pinyin: sǐ shāng zhěn jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (thương) + (chẩm) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕藉:纵横相枕而卧。形容死亡的人非常多。

Eng

  • Cihui 死傷枕藉 ǐshāngzhěnjiè f.e. heavy casualties