死分活評 tử phân hoạt bình Hán Việt: tử phân hoạt bình Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 分 (phân) + 活 (hoạt) + 評 (bình)Hán Việttử phân hoạt bìnhCấu tạo死 + 分 + 活 + 評 · tử + phân + hoạt + bình nghĩa thành phần: tử + phân + hoạt + bình Nghĩa EngCihui 死分活評 ǐfēnhuópíng f.e. <PRC> fixed and variable assignment of workpoints