死刑执行
tử hình chấp hành
Hán Việt: tử hình chấp hành · Pinyin: sǐ xíng zhí xíng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thi hành án tử
Eng
- JMdict execution
Đức
- Handedict Hinrichtung
ja
- JMdict 死刑執行(しけいしっこう)
Hán Việt: tử hình chấp hành · Pinyin: sǐ xíng zhí xíng