死別生離

sǐ bié shēng lí tử biệt sanh li

Hán Việt: tử biệt sanh li · Pinyin: sǐ bié shēng lí

Tổng quan

sinh ly tử biệt

Cấu tạo: (tử) + (biệt) + (sanh) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh ly tử biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 永久的离别或难期再见的离别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.永久的离别或难期再见的离别。