死後無嗣

tử hậu vô tự

Hán Việt: tử hậu vô tự

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (hậu) + (vô) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死後無嗣 ǐhòuwúsì f.e. die without an heir