死啃書本 Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 啃 + 書 (thư) + 本 (bổn)Cấu tạo死 + 啃 + 書 + 本 Nghĩa EngCihui 死啃書本 ǐkěn shūběn v.o. try to memorize books without thinking