死後強直 tử hậu cường trực Hán Việt: tử hậu cường trực Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 後 (hậu) + 強 (cường) + 直 (trực)Hán Việttử hậu cường trựcCấu tạo死 + 後 + 強 + 直 · tử + hậu + cường + trực nghĩa thành phần: tử + hậu + cường + trực Nghĩa EngCihui 死後強直 ǐhòu qiángzhí n. postmortem rigidity