死心倒地

sǐ xīn dǎo dì tử tâm đảo địa

Hán Việt: tử tâm đảo địa · Pinyin: sǐ xīn dǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tâm) + (đảo) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一心一意,不作他想。《三寶太監西洋記通俗演義》第二一回:「天師卻才是死心倒地,扯著長老,只是磕頭。」也作「死心塌地」。