死心眼兒

sǐ xīn yǎn er tử tâm nhãn nhi

Hán Việt: tử tâm nhãn nhi · Pinyin: sǐ xīn yǎn er

Tổng quan

cứng đầu | bướng bỉnh | suy nghĩ một chiều

Cấu tạo: (tử) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng đầu | bướng bỉnh | suy nghĩ một chiều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情固執。《兒女英雄傳》第九回:「張金鳳更是萬分的作難。不想死心眼兒的遇見死心眼兒的了。」也作「死心眼」。

Eng

  • CC-CEDICT stubborn|obstinate|having a one-track mind
  • Cihui stubborn; obstinate; having a one-track mind