死心踏地

sǐ xīn tà dìtử tâm đạp địa

Hán Việt: tử tâm đạp địa · Pinyin: sǐ xīn tà dì

Tổng quan

xem 死心塌地[sǐ xīn tā dì]

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容打定了主意,决不改变。同“死心塌地”。

Cấu tạo: 死 (tử) + 心 (tâm) + 踏 (đạp) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một lòng một dạ
  • Tần suất từ xem 死心塌地[sǐ xīn tā dì]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容打定了主意,决不改变。同“死心塌地”。

Eng

  • Cihui see 死心塌地
  • Tần suất từ see 死心塌地[si3 xin1 ta1 di4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

死心塌地 · 死心搭地 · 死心眼儿 · 死心榻地 · 死心倒地 · 死心落地 · 死心眼 · 踏地菘