死心踏地

sǐ xīn tà dì tử tâm đạp địa

Hán Việt: tử tâm đạp địa · Pinyin: sǐ xīn tà dì

Tổng quan

xem 死心塌地

Cấu tạo: (tử) + (tâm) + (đạp) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 死心塌地

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容打定了主意,决不改变。同“死心塌地”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容打定了主意,决不改变。同死心塌地”。

Eng

  • CC-CEDICT see 死心塌地[si3 xin1 ta1 di4]
  • Cihui see 死心塌地