死摳書本 tử khu thư bổn Hán Việt: tử khu thư bổn Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 摳 (khu) + 書 (thư) + 本 (bổn)Hán Việttử khu thư bổnCấu tạo死 + 摳 + 書 + 本 · tử + khu + thư + bổn nghĩa thành phần: tử + khu + thư + bổn Nghĩa EngCihui 死摳書本 ǐkōu shūběn v.o. seperate rigidly by the book