死搬硬套 sǐ bān yìng tào · tử bàn ngạnh sáo Hán Việt: tử bàn ngạnh sáo · Pinyin: sǐ bān yìng tào Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 搬 (bàn) + 硬 (ngạnh) + 套 (sáo)Pinyinsǐ bān yìng tàoHán Việttử bàn ngạnh sáoCấu tạo死 + 搬 + 硬 + 套 · tử + bàn + ngạnh + sáo nghĩa thành phần: tử + bàn + ngạnh + sáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不顾实际情况,机械地运用别人的经验,照抄别人的办法。