死撐硬頂 tử xanh ngạnh đính Hán Việt: tử xanh ngạnh đính Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 撐 (xanh) + 硬 (ngạnh) + 頂 (đính)Hán Việttử xanh ngạnh đínhCấu tạo死 + 撐 + 硬 + 頂 · tử + xanh + ngạnh + đính nghĩa thành phần: tử + xanh + ngạnh + đính Nghĩa EngCihui bite the bullet