死敗塗地 sǐ bài tú dì · tử bại đồ địa Hán Việt: tử bại đồ địa · Pinyin: sǐ bài tú dì Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 敗 (bại) + 塗 (đồ) + 地 (địa)Pinyinsǐ bài tú dìHán Việttử bại đồ địaCấu tạo死 + 敗 + 塗 + 地 · tử + bại + đồ + địa nghĩa thành phần: tử + bại + đồ + địa