死於安樂

sǐ yú ān lè tử vu an nhạc

Hán Việt: tử vu an nhạc · Pinyin: sǐ yú ān lè

Tổng quan

xem 生於憂患,死於安樂|生于忧患,死于安乐

Cấu tạo: (tử) + (vu) + (an) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 生於憂患,死於安樂|生于忧患,死于安乐

Eng

  • CC-CEDICT see 生於憂患,死於安樂|生于忧患,死于安乐[sheng1 yu2 you1 huan4 , si3 yu2 an1 le4]
  • Cihui see 生於憂患,死於安樂|生于忧患,死于安乐