死日生年

sǐ rì shēng nián tử nhật sanh niên

Hán Việt: tử nhật sanh niên · Pinyin: sǐ rì shēng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (nhật) + (sanh) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雖至死日,仍與活著時一般。多用作對上級的感恩之詞。唐.魏徵〈十漸疏〉:「冀千慮一得,衮職有補,則死日生年,甘從斧鉞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多用作下对上的感恩之词。