死星期日 sǐ xīng qī rì · tử tinh kì nhật Hán Việt: tử tinh kì nhật · Pinyin: sǐ xīng qī rì Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 日 (nhật)Pinyinsǐ xīng qī rìHán Việttử tinh kì nhậtCấu tạo死 + 星 + 期 + 日 · tử + tinh + kì + nhật nghĩa thành phần: tử + tinh + kì + nhật