死木生物 tử mộc sanh vật Hán Việt: tử mộc sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 木 (mộc) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việttử mộc sanh vậtCấu tạo死 + 木 + 生 + 物 · tử + mộc + sanh + vật nghĩa thành phần: tử + mộc + sanh + vật Nghĩa EngCihui saproxylobios