死標白纏 sǐ biāo bái chán · tử tiêu bạch triền Hán Việt: tử tiêu bạch triền · Pinyin: sǐ biāo bái chán Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 標 (tiêu) + 白 (bạch) + 纏 (triền)Pinyinsǐ biāo bái chánHán Việttử tiêu bạch triềnCấu tạo死 + 標 + 白 + 纏 · tử + tiêu + bạch + triền nghĩa thành phần: tử + tiêu + bạch + triền