死模活様 sǐ mó huó yàng Pinyin: sǐ mó huó yàng Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 模 (mô) + 活 (hoạt) + 様Pinyinsǐ mó huó yàngCấu tạo死 + 模 + 活 + 様 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半死不活的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.半死不活的样子。