死模活樣

sǐ mó huó yàng tử mô hoạt dạng

Hán Việt: tử mô hoạt dạng · Pinyin: sǐ mó huó yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (mô) + (hoạt) + (dạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 半死不活的模樣。《警世通言.卷一三.三現身包龍圖斷冤》:「你這丫頭;叫你做醒酒湯,則說道懶做便了,直裝出許多死模活樣!」