死氣白賴

sǐ qi bái lài tử khí bạch lại

Hán Việt: tử khí bạch lại · Pinyin: sǐ qi bái lài

Tổng quan

biến thể của 死乞白賴|死乞白赖

Cấu tạo: (tử) + (khí) + (bạch) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 死乞白賴|死乞白赖

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盡全力、拚命。《醒世姻緣傳》第七四回:「我說:『既沒敢有這事,我且去罷。』你公公又叫調羹死氣白賴拉著。」也作「死乞白賴」、「死求白賴」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 死乞白賴|死乞白赖[si3 qi5 bai2 lai4]
  • Cihui variant of 死乞白賴|死乞白赖