死氣沉沉的

tử khí trầm trầm đích

Hán Việt: tử khí trầm trầm đích

Tổng quan

vô sinh; không có sinh khí; vô tri vô giác, nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động không có sự sống, chết, bất động, không có sinh khí, không sinh động

Cấu tạo: (tử) + (khí) + (trầm) + (trầm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô sinh; không có sinh khí; vô tri vô giác, nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động không có sự sống, chết, bất động, không có sinh khí, không sinh động