死求活磨

tử cầu hoạt ma

Hán Việt: tử cầu hoạt ma

Tổng quan

khăng khăng: cố nài

Cấu tạo: (tử) + (cầu) + (hoạt) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăng khăng: cố nài

Eng

  • Cihui 死求活磨 ǐqiúhuómó f.e. <coll.> insistent (request)