死求白咧

Tổng quan

khăng khăng: cố nài

Cấu tạo: (tử) + (cầu) + (bạch) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăng khăng: cố nài

Eng

  • Cihui 死求白咧 ǐqiubailiē f.e. <coll.> insistent; dogged