死求白賴 sǐ qiú bái lài · tử cầu bạch lại Hán Việt: tử cầu bạch lại · Pinyin: sǐ qiú bái lài Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 求 (cầu) + 白 (bạch) + 賴 (lại)Pinyinsǐ qiú bái làiHán Việttử cầu bạch lạiCấu tạo死 + 求 + 白 + 賴 · tử + cầu + bạch + lại nghĩa thành phần: tử + cầu + bạch + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不停地纠缠。Tân Hoa Tự Điển 1.见"死乞白赖"。