死沒良心

tử một lương tâm

Hán Việt: tử một lương tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (một) + (lương) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死沒良心 ǐméiliángxīn v.p. <coll.> betray one's benefactor