死王八皮 tử vương bát bì Hán Việt: tử vương bát bì Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 王 (vương) + 八 (bát) + 皮 (bì)Hán Việttử vương bát bìCấu tạo死 + 王 + 八 + 皮 · tử + vương + bát + bì nghĩa thành phần: tử + vương + bát + bì Nghĩa EngCihui 死王八皮 ǐwángbāpí f.e. <coll.> son of a bitch; bastard