死生啕氣

sǐ shēng táo qì tử sanh đào khí

Hán Việt: tử sanh đào khí · Pinyin: sǐ shēng táo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (sanh) + (đào) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大声嘶喊、哭叫。