死生契闊
tử sanh khế khoát
Hán Việt: tử sanh khế khoát · Pinyin: sǐ shēng qiè kuò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 契,相合;闊,離別。死生契闊指生死離合。《詩經.邶風.擊鼓》:「死生契闊,與子成說。」《周書.卷四一.庾信傳》:「死生契闊,不可問天。」
Hán Việt: tử sanh khế khoát · Pinyin: sǐ shēng qiè kuò