死盯坑兒 tử trành khanh nhi Hán Việt: tử trành khanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 盯 (trành) + 坑 (khanh) + 兒 (nhi)Hán Việttử trành khanh nhiCấu tạo死 + 盯 + 坑 + 兒 · tử + trành + khanh + nhi nghĩa thành phần: tử + trành + khanh + nhi Nghĩa EngCihui 死盯坑兒 ǐdīngkēngr v.o. <topo.> be fussy (toward employees/etc.)