死硬分子 tử ngạnh phân tử Hán Việt: tử ngạnh phân tử Tổng quan phần tử ngoan cố Cấu tạo: 死 (tử) + 硬 (ngạnh) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việttử ngạnh phân tửCấu tạo死 + 硬 + 分 + 子 · tử + ngạnh + phân + tử nghĩa thành phần: tử + ngạnh + phân + tử Nghĩa ViệtCihui phần tử ngoan cố