死纏爛打

sǐ chán làn dǎ tử triền lạn đả

Hán Việt: tử triền lạn đả · Pinyin: sǐ chán làn dǎ

Tổng quan

(khẩu ngữ) quấy rầy | quấy nhiễu

Cấu tạo: (tử) + (triền) + (lạn) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) quấy rầy | quấy nhiễu

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to pester|to harass
  • Cihui (coll.) to pester; to harass