死結難解

sǐ jié nán jiě tử kết nan giải

Hán Việt: tử kết nan giải · Pinyin: sǐ jié nán jiě

Tổng quan

nút bí ẩn khó gỡ (thành ngữ) | vấn đề nan giải | khó khăn không giải quyết được

Cấu tạo: (tử) + (kết) + (nan) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nút bí ẩn khó gỡ (thành ngữ) | vấn đề nan giải | khó khăn không giải quyết được

Eng

  • CC-CEDICT enigmatic knot hard to untie (idiom); thorny problem|intractable difficulty
  • Cihui enigmatic knot hard to untie (idiom); thorny problem; intractable difficulty