死纏硬磨

sǐ chán yìng mó tử triền ngạnh ma

Hán Việt: tử triền ngạnh ma · Pinyin: sǐ chán yìng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (triền) + (ngạnh) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一味不休的纠缠某人或某事。