死羊眼兒

tử dương nhãn nhi

Hán Việt: tử dương nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (dương) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死羊眼兒 ǐyángyǎnr n. <topo.> unsociable; cold and distant