死而復甦

sǐ ér fù sū tử nhi phục tô

Hán Việt: tử nhi phục tô · Pinyin: sǐ ér fù sū

Tổng quan

Chết đi sống lại.☸

Cấu tạo: (tử) + (nhi) + (phục) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死去了又活过来,形容生命不息。