死而有知 tử nhi hữu tri Hán Việt: tử nhi hữu tri Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 而 (nhi) + 有 (hữu) + 知 (tri)Hán Việttử nhi hữu triCấu tạo死 + 而 + 有 + 知 · tử + nhi + hữu + tri nghĩa thành phần: tử + nhi + hữu + tri Nghĩa EngCihui 死而有知 ǐ'éryǒuzhī f.e. if the dead knew