死肉疙瘩

tử nhục ngật đáp

Hán Việt: tử nhục ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (nhục) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死肉疙瘩 ǐròu gēda n. <topo.> calluses