死腦瓜骨 sǐ nǎo guā gǔ · tử não qua cốt Hán Việt: tử não qua cốt · Pinyin: sǐ nǎo guā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 腦 (não) + 瓜 (qua) + 骨 (cốt)Pinyinsǐ nǎo guā gǔHán Việttử não qua cốtCấu tạo死 + 腦 + 瓜 + 骨 · tử + não + qua + cốt nghĩa thành phần: tử + não + qua + cốt