死衚衕兒 tử hồ đồng nhi Hán Việt: tử hồ đồng nhi Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 衚 (hồ) + 衕 (đồng) + 兒 (nhi)Hán Việttử hồ đồng nhiCấu tạo死 + 衚 + 衕 + 兒 · tử + hồ + đồng + nhi nghĩa thành phần: tử + hồ + đồng + nhi Nghĩa EngCihui 死胡衕兒 ǐhútòngr ►See sǐhútòng