死話活說 tử thoại hoạt thuyết Hán Việt: tử thoại hoạt thuyết Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 話 (thoại) + 活 (hoạt) + 說 (thuyết)Hán Việttử thoại hoạt thuyếtCấu tạo死 + 話 + 活 + 說 · tử + thoại + hoạt + thuyết nghĩa thành phần: tử + thoại + hoạt + thuyết Nghĩa EngCihui 死話活說 ǐhuàhuóshuō f.e. <coll.> offer a glimmer of hope in a bad situation