死路一條

sǐ lù yī tiáo tử lộ nhất điều

Hán Việt: tử lộ nhất điều · Pinyin: sǐ lù yī tiáo

Tổng quan

(thành ngữ) ngõ cụt | con đường diệt vong

Cấu tạo: (tử) + (lộ) + (nhất) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) ngõ cụt | con đường diệt vong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无路可走,比喻没有前途。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) dead end|road to ruin
  • Cihui 死路一條 ǐlùyītiáo f.e. no way out; doomed